circumflex scapular artery

Học thuật
Thân thiện
circumflex scapular artery

The surgeon carefully identifies the circumflex scapular artery during the shoulder procedure.

Giải thích về "circumflex scapular artery" bằng tiếng Việt

"Circumflex scapular artery" một thuật ngữ trong y học, cụ thể một động mạch (artery) vai trò cung cấp máu cho vùng vai. Từ này có thể được phân tích như sau:

  • Circumflex: có nghĩa "quay quanh" hoặc "vòng quanh".
  • Scapular: liên quan đến "scapula", tức là xương bả vai.
  • Artery: có nghĩa "động mạch", một mạch máu mang máu từ tim đến các bộ phận khác của cơ thể.
Ý nghĩa

Động mạch vùng vai (circumflex scapular artery) một nhánh của động mạch subscapular (động mạch dưới bả vai), cung cấp máu cho các xung quanh vùng vai. Việc hiểu về động mạch này có thể rất quan trọng trong các lĩnh vực y học như phẫu thuật hoặc chẩn đoán các vấn đề liên quan đến vùng vai.

dụ sử dụng
  1. Câu đơn giản: "The circumflex scapular artery supplies blood to the shoulder area." (Động mạch vùng vai cung cấp máu cho khu vực vai.)
  2. Câu nâng cao: "During the surgical procedure, the surgeon carefully avoided damaging the circumflex scapular artery to preserve blood flow to the surrounding muscles." (Trong quá trình phẫu thuật, bác sĩ đã cẩn thận tránh làm tổn thương động mạch vùng vai để bảo tồn lưu lượng máu đến các xung quanh.)
Từ gần giống đồng nghĩa
  • Subscapular artery: Động mạch dưới bả vai, động mạch chính động mạch vùng vai nhánh của .
  • Axillary artery: Động mạch nách, động mạch chính cung cấp máu cho vùng nách cánh tay.
Các cách sử dụng khác
  • Trong y học, "circumflex" cũng có thể được sử dụng để mô tả các cấu trúc khác hình dạng vòng quanh, như trong "circumflex coronary artery" (động mạch vành vòng quanh).
  • "Scapula" có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh khác như thể thao, vật trị liệu, hoặc khi thảo luận về các vấn đề về cột sống.
Idioms Phrasal Verbs

Mặc dù không idioms hoặc phrasal verbs cụ thể liên quan đến "circumflex scapular artery", nhưng trong ngữ cảnh y học, bạn có thể gặp một số cụm từ như: - "Blood flow": Lưu lượng máu. - "To cut off blood supply": Cắt đứt nguồn cung cấp máu, có thể sử dụng trong ngữ cảnh phẫu thuật hoặc chấn thương.

Tóm tắt

"Circumflex scapular artery" một thuật ngữ y học chỉ một động mạch vai trò quan trọng trong việc cung cấp máu cho khu vực vai.

circumflex scapular artery

The surgeon carefully identifies the circumflex scapular artery during the shoulder procedure.

Noun
  1. tĩnh mạch vùng vai

Từ gần giống

Từ chứa "circumflex scapular artery"